
Charlie Savage là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Reading.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 194 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 82% | 54% | 0 | 0 | 7,24 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 54% | 1 | 0 | 6,92 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 70% | 1 | 0 | 6,50 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/117 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/111 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/68 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,27 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Chelsea U21 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 38/53 | 2 | 4/5 | — | 7,13 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,79 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 35/42 | 1 | 1/3 | — | 7,84 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 2/2 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 5-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 850 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực47