
Charlie Reilly là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
577Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 330 | 3 | 0 | 2 | 6 | 6 | — | — | 0 | 0 | 7,34 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 247 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 70% | 73% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/50 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/23 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | 13 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 7/8 | — | 5,89 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,96 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 5/7 | — | 6,68 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Clyde | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,95 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2024 | Arbroath | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 22/02/2024 | Dundee F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Albion Rovers | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Partick Thistle FC | Albion Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Hamilton Academical FC Reserves | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Airdrie United | Hamilton Academical FC Reserves | Cho mượn | — |
| 16/08/2019 | Hamilton Academical FC Reserves | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hamilton Academical FC U18 | Hamilton Academical FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamilton A. U17 | Hamilton Academical FC U18 | Chuyển nhượng | — |