Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charlie Goode

Milton Keynes DonsHậu vệENG
31Tuổi
196Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Charlie Goode là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
924Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—997891006170%62%106,43
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000056%81%105,12
Cúp EFL2026-2027—11451001185%100%007,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/324 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
30/68 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
65
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/97 (62%)
Không chiến thắng / thua
39 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/37 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/41 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charlie Goode · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-2900000129/4819/11—6,49
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 2-1900000113/2503/4—6,09
10/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingB 1-5900010048/6228/11—6,11
07/10/2026Cúp EFLvs Brentford U21T 7-1451011135/4135/5—7,72
18/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonH 0-0900000023/3616/13—6,08
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedH 1-1900000018/2727/12—6,71
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 1-3900010049/6007/11—6,27
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 0-0810000011/1400/1—6,97
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 1-1900030026/38115/22—6,47
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedH 2-2781011010/1416/12V6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20152050 nghìn €
29/05/20162050 nghìn €
20/04/201721100 nghìn €
14/10/202025500 nghìn €
21/12/202025700 nghìn €
09/03/202125600 nghìn €
29/06/202125600 nghìn €
22/12/2021261,0 triệu €
12/05/202226900 nghìn €
02/11/202227800 nghìn €
31/05/202327600 nghìn €
18/12/202328500 nghìn €
26/12/202429300 nghìn €
17/06/202529225 nghìn €
25/11/202530225 nghìn €
11/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stevenage BoroughMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
04/08/2024BrentfordStevenage BoroughChuyển nhượng—
30/05/2024Wigan AthleticBrentfordCho mượn—
21/01/2024BrentfordWigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2023BlackpoolBrentfordCho mượn—
22/01/2023BrentfordBlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2022Sheffield UnitedBrentfordCho mượn—
30/01/2022BrentfordSheffield UnitedChuyển nhượng—
18/08/2020Northampton TownBrentfordHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
02/07/2019Scunthorpe UnitedNorthampton TownChuyển nhượng—
30/05/2019Northampton TownScunthorpe UnitedCho mượn—
30/01/2019Scunthorpe UnitedNorthampton TownChuyển nhượng—
30/06/2015Hendon FCScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
03/11/2014Brook House FCHendon FCChuyển nhượng—
30/06/2014Hadley FCBrook House FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh71
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com