
Charlie Caton là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Accrington Stanley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
524Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 496 | 5 | 0 | 0 | 27 | 11 | 58% | 32% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 25% | 33% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/75 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/90 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 7,57 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 3-2 | 82 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 8/12 | 1 | 7/15 | — | 9,15 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 4/15 | — | 5,89 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 10/14 | 0 | 6/15 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/12 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 7 | 5 | 0 | 12/20 | 0 | 9/24 | — | 8,50 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 2/6 | — | 6,58 |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boston United | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | T 4-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | — |
| 29/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Hartlepool United | Accrington Stanley | Cho mượn | — |
| 10/02/2026 | Accrington Stanley | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Chester FC | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Shrewsbury Town | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Chester FC | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 17/11/2022 | Shrewsbury Town | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Shrewsbury Town U18 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy53
- Sức mạnh28
- Thể lực41