
Charlie·Brown là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Accrington Stanley.
Tiểu sử Charlie·Brown
Charlie·Brown là tiền đạo người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Accrington Stanley. Sinh ngày 23/09/1999, cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa giải 2026-2027, Charlie·Brown có 4 trận với 165 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47, gồm 2 trận tại Cúp EFL, 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận tại Hạng Tư Anh. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 02/01/2025, từ Morecambe đến Accrington Stanley.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/52 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Salford City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/32 | 1 | 2/6 | — | 6,57 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 15/20 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | Morecambe | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cheltenham Town | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Milton Keynes Dons | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Chelsea U21 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Union Saint-Gilloise | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Chelsea U21 | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2016 | Ipswich Town Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực43