
Charlie Barker là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crawley Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.066Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 706 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 59% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 60% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 50% | 2 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 430/525 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/79 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/74 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/92 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/100 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/54 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 2 | 7/11 | — | 6,27 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bromley | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/55 | 0 | 8/14 | V | 6,38 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Milton Keynes Dons | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 0 | 7/11 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/81 | 1 | 6/11 | V | 5,67 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 76/91 | 0 | 7/12 | — | 6,51 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 87/97 | 1 | 5/7 | — | 7,41 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/75 | 2 | 8/12 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 1 | 3/5 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực52