
Charlie Adams là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colorado Springs.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ FC Naples | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 40/45 | 0 | 4/4 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/29 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 2 | 3/4 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 40/43 | 0 | 1/4 | — | 7,05 |
| 30/07/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,78 |
| 26/07/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,13 |
| 18/07/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/07/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/07/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Colorado Springs | Athletic Club Boise | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Las Vegas Lights | Colorado Springs | Hết hạn mượn | — |
| 06/02/2024 | Tulsa Roughneck | Las Vegas Lights | Hết hạn mượn | — |
| 25/12/2023 | San Diego Loyalty | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | FC Pinzgau Saalfelden | San Diego Loyalty | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | Orange County SC | FC Pinzgau Saalfelden | Hết hạn mượn | — |
| 18/12/2018 | Real Monarchs | Orange County SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/08/2016 | Stevenage Borough | Real Monarchs | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/03/2016 | Louisville City FC | Stevenage Borough | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/02/2015 | Brentford | Louisville City FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/12/2014 | Stevenage Borough | Brentford | Cho mượn | — |
| 17/10/2014 | Brentford | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2014 | Barnet | Brentford | Cho mượn | — |
| 10/02/2014 | Brentford | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Brentford U18 | Brentford | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh51
- Thể lực45