
Charles Vernam là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Grimsby Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
985Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
13/32Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 867 | 0 | 0 | 2 | 27 | 12 | 73% | 59% | 3 | 0 | 6,67 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 30% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/27
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/256 (73%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 20/90 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/37 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/81 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/36 | 0 | 3/7 | V | 6,34 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/11 | 1 | 2/5 | V | 6,01 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/26 | 2 | 5/10 | — | 6,32 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Burton | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 2/2 | — | 6,33 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/14 | 1 | 5/6 | — | 6,34 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 21/29 | 0 | 4/9 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 18/19 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 2-0 | 74 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 11/18 | 1 | 6/9 | V | 7,62 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/26 | 2 | 5/6 | — | 6,07 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/12 | 1 | 3/4 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật60
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực39