
Charles Velez là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CD El Nacional.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 57/62 | 0 | 3/4 | V | 6,91 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/6 | — | 6,88 |
| 24/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 19/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/41 | 1 | 5/11 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.