
Charles Telfer là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Tiểu sử Charles Telfer
Charles Telfer, 31 tuổi, là tiền vệ quốc tịch Scotland và hiện khoác áo Raith Rovers. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 514 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,62. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2019). Cầu thủ chuyển đến Raith Rovers từ Airdrie United ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
514Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 280 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,41 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 234 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | — | — | 2 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,33 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,50 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Peterhead | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hamilton Academical F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,23 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Elgin City | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 06/05/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,38 |