Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charles Ondo

HoddTiền đạoGEQ
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Charles Ondo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Hodd.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
1,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221610000081%33%006,64
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—5436500000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/54 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 365 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charles Ondo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026CANvs Sierra LeoneT 1-0710000021/2701/5—6,80
24/09/2026CAN@ CHDC CongoB 0-2900000023/2712/4—6,48
31/08/2026MLS Next Provs Austin FC IIT 2-1900000348/5315/9—6,92
24/08/2026MLS Next Pro@ Ventura County FCH 2-226000005/800/1V5,64
09/08/2026MLS Next Provs Los Angeles FC IIH 0-0900020126/3313/7—6,49
01/08/2026MLS Next Pro@ MINNESOTA United BT 2-1900010021/2402/6—6,67
27/07/2026MLS Next Provs Real MonarchsT 1-0900010045/5526/13—6,95
19/07/2026MLS Next Pro@ Saint Louis City BT 2-1901021021/2526/11—7,57
12/07/2026MLS Next Pro@ Los Angeles FC IIH 0-0900010027/3715/8—6,47
06/07/2026MLS Next Pro@ Tacoma DefianceT 2-0900000149/5603/7—7,41

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/202420150 nghìn €
23/05/202420150 nghìn €
09/01/202521100 nghìn €
15/09/20250—
16/12/20252275 nghìn €
28/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Portland Timbers ReservesHoddChuyển nhượng—
31/03/2025Welling UnitedPortland Timbers ReservesChuyển nhượng—
13/01/2025Ebbsfleet UnitedWelling UnitedChuyển nhượng—
15/11/2024Hemel Hempstead TownEbbsfleet UnitedCho mượn—
18/10/2024Ebbsfleet UnitedHemel Hempstead TownChuyển nhượng—
30/08/2024Huddersfield Town U21Ebbsfleet UnitedChuyển nhượng—
20/04/2023Waterford UnitedHuddersfield Town U21Cho mượn—
14/02/2023Huddersfield Town U21Waterford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022Huddersfield Town U19Huddersfield Town U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Huddersfield Town U17Huddersfield Town U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Millwall (Youth)Huddersfield Town U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com