
Charles Ondo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Hodd.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
1,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 33% | 0 | 0 | 6,64 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 5 | 4 | 365 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 365 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 1/5 | — | 6,80 |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | vs Austin FC II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/53 | 1 | 5/9 | — | 6,92 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ Ventura County FC | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | V | 5,64 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | vs Los Angeles FC II | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 3/7 | — | 6,49 |
| 01/08/2026 | MLS Next Pro | @ MINNESOTA United B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 2/6 | — | 6,67 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | vs Real Monarchs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/55 | 2 | 6/13 | — | 6,95 |
| 19/07/2026 | MLS Next Pro | @ Saint Louis City B | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/25 | 2 | 6/11 | — | 7,57 |
| 12/07/2026 | MLS Next Pro | @ Los Angeles FC II | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/37 | 1 | 5/8 | — | 6,47 |
| 06/07/2026 | MLS Next Pro | @ Tacoma Defiance | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/56 | 0 | 3/7 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 16/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Portland Timbers Reserves | Hodd | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Welling United | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Ebbsfleet United | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2024 | Hemel Hempstead Town | Ebbsfleet United | Cho mượn | — |
| 18/10/2024 | Ebbsfleet United | Hemel Hempstead Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Huddersfield Town U21 | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2023 | Waterford United | Huddersfield Town U21 | Cho mượn | — |
| 14/02/2023 | Huddersfield Town U21 | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Huddersfield Town U19 | Huddersfield Town U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Huddersfield Town U17 | Huddersfield Town U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Millwall (Youth) | Huddersfield Town U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực43