
Charles Marcelo da Silva
Thủ mônBRA
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Charles Marcelo da Silva là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 0-1 | 90 | 4 | 3 | 1 | 21/28 | 1 | 3/3 | — | 7,92 |
| 05/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-5 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/30 | 0 | — | — | 6,68 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | — | — | 7,73 |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | 90 | 6 | 1 | 1 | 13/27 | 0 | 1/1 | V | 7,82 |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | @ AVS Futebol SAD | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | — | — | 6,82 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/32 | 0 | 2/2 | — | 6,27 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-3 | 90 | 2 | 2 | 2 | 29/33 | 0 | — | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/02/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/11/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/04/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/01/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Vitoria Guimaraes | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Olympiakos Nicosia FC | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Vizela | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Maritimo | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | Vasco da Gama Saf - RJ | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | AD Vasco Da Gama U20 | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Cruzeiro/RS U20 | AD Vasco Da Gama U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 177
- Chỉ số 241
- Chỉ số 460
- Chỉ số 364