Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charles De Ketelaere

AtalantaTiền vệBEL
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Charles De Ketelaere là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Atalanta.

Tiểu sử Charles De Ketelaere

Charles De Ketelaere là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Atalanta, mang quốc tịch Belgium và hiện 25 tuổi, sinh ngày 10/03/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân với 1198 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 5 lần và đạt điểm trung bình 6,93. Cầu thủ có chiều cao 192 cm, cân nặng 74 kg và thi đấu bằng chân trái, với giá trị thị trường hiện tại là 35,0 triệu €, cao nhất đạt 38,0 triệu € vào năm 2024. Thương vụ gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2024, khi hết hạn mượn từ AC Milan sang Atalanta với phí 23,7 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.591Phút
5Bàn thắng
8Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
14/26Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—765050014178%40%006,59
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432710024380%44%007,06
Cúp C3 châu Âu2026-2027—211310014082%66%006,84
World Cup2026—553533016570%52%007,28
Vòng loại World Cup châu Âu2026—543312038587%44%007,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/204 (78%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/64 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/66 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/34 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/84 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/103 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/48 (52%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 7,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/87 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/36 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charles De Ketelaere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 0-2620000219/2113/5—6,66
18/10/2026Serie A@ AC MilanB 2-3900010035/4123/9—6,19
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCT 3-1690140650/6313/4—7,03
12/10/2026Serie Avs VeneziaT 3-1600011319/2200/7—7,03
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-420000006/702/4—6,77
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0820111115/1823/8—7,38
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1850010214/1912/8—6,39
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0840122418/2218/14—7,70
20/09/2026Serie A@ JuventusB 0-2900010331/3715/8—6,29
13/09/2026Serie Avs CagliariB 1-2900100331/4002/9—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 8,5 triệu €2020: 7,6 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 27,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 27,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 34,0 triệu €2024: 38,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201918100 nghìn €
12/12/2019181,5 triệu €
09/02/2020185,0 triệu €
29/03/2020198,5 triệu €
07/04/2020197,6 triệu €
05/08/2020199,0 triệu €
15/10/20201912,0 triệu €
03/01/20211916,0 triệu €
06/06/20212016,0 triệu €
05/10/20212025,0 triệu €
05/01/20222027,0 triệu €
11/04/20222130,0 triệu €
10/11/20222130,0 triệu €
20/03/20232227,0 triệu €
14/06/20232222,0 triệu €
10/10/20232225,0 triệu €
19/12/20232225,0 triệu €
11/03/20242330,0 triệu €
04/06/20242334,0 triệu €
17/12/20242338,0 triệu €
16/06/20252435,0 triệu €
22/12/20252435,0 triệu €
28/05/20262530,0 triệu €
21/07/20262535,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024AC MilanAtalantaHết hạn mượn 23.7M €23,7 triệu €
29/06/2024AtalantaAC MilanCho mượn—
15/08/2023AC MilanAtalantaChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
01/08/2022Club BruggeAC MilanHết hạn mượn 37.5M €37,5 triệu €
30/06/2019Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
31/12/2017FC Brugge U17Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2017Club Brugge YouthFC Brugge U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ77
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy70
  • Sức mạnh26
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com