Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charles Boli

Araz NakhchivanTiền đạoFRA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Charles Boli là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—5113200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 132 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charles Boli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-5dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-42500000—0——6,60
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Aris ThessalonikiH 2-29010000—0—V7,11
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Aris ThessalonikiT 2-18900000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201921200 nghìn €
05/01/202021200 nghìn €
14/10/202022200 nghìn €
09/03/202122400 nghìn €
24/06/202122500 nghìn €
15/12/202123500 nghìn €
05/06/202223400 nghìn €
27/10/202224400 nghìn €
15/06/202324350 nghìn €
12/12/202325300 nghìn €
10/06/202425400 nghìn €
23/09/202426350 nghìn €
08/12/202426300 nghìn €
28/05/202526250 nghìn €
22/12/202527450 nghìn €
17/06/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Apollon Limassol FCAraz NakhchivanChuyển nhượng—
24/07/2024Pau FCApollon Limassol FCChuyển nhượng—
02/08/2022RC LensPau FCChuyển nhượng—
29/06/2022VicenzaRC LensCho mượn—
06/01/2022RC LensVicenzaChuyển nhượng—
29/06/2021Paris FCRC LensCho mượn—
03/01/2021RC LensParis FCChuyển nhượng—
30/06/2019Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2016RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2015Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2013RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy62
  • Sức mạnh40
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com