
Charles Auguste
Tiền vệCAN
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Charles Auguste là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/78 | 0 | 2/5 | — | 7,33 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/57 | 0 | 1/2 | — | 6,95 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 5/7 | — | 6,81 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/50 | 1 | 4/4 | V | 6,34 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-6 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/59 | 0 | 2/4 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/56 | 3 | 3/4 | — | 7,50 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | @ Forge FC | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 2 | 3/6 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 1/5 | V | 5,85 |
| 02/09/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 3 | 5/7 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/36 | 1 | 2/4 | V | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | CS Saint-Laurent | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free player | CS Saint-Laurent | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Houston Dynamo | Free player | Trở lại | — |
| 20/12/2022 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Chicago FC United | Creighton Bluejays (Creighton University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Chicago FC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Chicago FC United | Creighton Bluejays (Creighton University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Chicago FC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | CS Saint-Hubert | Creighton Bluejays (Creighton University) | Chuyển nhượng | — |