
Charles Aránguiz
37Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Charles Aránguiz là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.
Tiểu sử Charles Aránguiz
Charles Aránguiz là tiền vệ của Universidad de Chile, quốc tịch Chile, sinh ngày 17/04/1989 và hiện 37 tuổi. Cao 171 cm, nặng 71 kg, chân thuận là chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân với 1449 phút, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,79. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất 15,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.449Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1449Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 15 | 1.210 | 1 | 1 | 1 | 12 | 2 | 86% | 54% | 1 | 0 | 6,83 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 2 | 145 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 54% | 0 | 0 | 6,72 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 77% | 66% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.210 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 830/964 (86%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/77 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/151 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 60
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/100 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/77 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 6-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 1 | 4/8 | — | 7,20 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/59 | 1 | 4/6 | — | 6,22 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | @ Everton CD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 4-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/59 | 4 | 7/11 | — | 6,98 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 84/90 | 1 | 6/11 | V | 6,99 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/39 | 0 | 1/5 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 48/53 | 5 | 10/13 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 48/53 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 83/92 | 2 | 5/8 | — | 7,60 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/5 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2009 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/04/2010 | 21 | 600 nghìn € |
| 02/06/2010 | 21 | 900 nghìn € |
| 31/12/2010 | 21 | 700 nghìn € |
| 24/12/2011 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2011 | 22 | 2,2 triệu € |
| 06/08/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 25 | 9,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 26 | 9,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 9,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 12,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 27 | 10,0 triệu € |
| 21/03/2017 | 27 | 8,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 8,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 28 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 29 | 10,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 29 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 29 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 30 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 30 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 12,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 31 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 32 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 33 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 33 | 3,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 34 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 34 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 34 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2024 | 35 | 1,6 triệu € |
| 11/11/2024 | 35 | 1,2 triệu € |
| 15/04/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | 36 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 37 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực54