
Charles-Andreas Brym là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo NAC Breda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
600Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
10/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 600 | 6 | 0 | 0 | 15 | 10 | 70% | 45% | 1 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/181 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/81 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/27 | 3 | 6/9 | — | 7,93 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/27 | 0 | 3/8 | — | 7,55 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/24 | 0 | 4/10 | V | 7,26 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 8/19 | — | 7,42 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 2-1 | 64 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/15 | 3 | 7/15 | — | 8,68 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 17/20 | 0 | 3/7 | — | 7,15 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 0 | 1/5 | — | 5,88 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 3/4 | — | 6,34 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 3-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 3/7 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/03/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/10/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 01/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Almere City FC | NAC Breda | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 03/01/2025 | Sparta Rotterdam | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Eindhoven | Sparta Rotterdam | Cho mượn | — |
| 28/08/2022 | Sparta Rotterdam | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Eindhoven | Sparta Rotterdam | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/08/2021 | Royal Excel Mouscron | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Lille B | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Belenenses U23 | Lille B | Cho mượn | — |
| 28/07/2019 | Lille B | Belenenses U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | SV Zulte Waregem U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh26
- Thể lực40