
Charles Andre Raux-Yao là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Eyupspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 519 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 85% | 54% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/195 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/70 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/27 | 1 | 4/9 | — | 6,65 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 5/6 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/3 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/7 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 25/31 | 0 | 8/12 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 4/10 | V | 6,78 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 37/41 | 3 | 10/15 | — | 7,02 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 4/8 | V | 6,25 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 2 | 4/6 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/10/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/03/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/09/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Stade Briochin | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Versailles 78 | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Racing Club de France | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Racing Club de France B | Racing Club de France | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Racing Club De France U19 | Racing Club de France B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực38