
Charles Adah Agada
20Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Charles Adah Agada là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo HNK Orijent 1919.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 670 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 670 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/6 | — | 6,31 |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 23/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 4/7 | — | 6,65 |
| 07/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 1-3 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 2/9 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | NK Istra 1961 | HNK Orijent 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Mavlon FC | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |