
Charilaos Charisis là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Sivasspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 480 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 87% | 58% | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/170 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/51 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/20 | 2 | 6/7 | — | 6,76 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 4/6 | — | 6,83 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 5/10 | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 2/3 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/25 | 1 | 5/8 | — | 6,72 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/28 | 2 | 4/6 | — | 6,39 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 4/10 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/02/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/11/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/05/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/09/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/06/2016 | 21 | 900 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/05/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 31/10/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/09/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 850 nghìn € |
| 13/03/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/03/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 850 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/10/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/03/2026 | 31 | 550 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 550 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh50
- Thể lực46