
Chardi Landu
Tiền đạoNED
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Chardi Landu là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | B 0-5 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.