Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charalampos Makridis

Preußen MünsterTiền đạoGER
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Charalampos Makridis là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
848Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
848Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10975810010471%43%005,69
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001191%60%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/183 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/78 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 43
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/34 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charalampos Makridis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 2-3660000112/1512/4—5,90
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-2600000011/1701/10——
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenH 3-3740010010/1322/3—6,70
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 0-224001006/900/1—6,30
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 3-3901011217/2335/7—6,90
13/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 2-1900020016/20210/17—6,50
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1840021215/2513/12—5,85
31/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 1-4900021213/1604/7—6,30
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Karlsruher SCB 1-2900011231/3426/10—6,66
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtH 1-1900011014/2516/10—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20161925 nghìn €
14/07/20162025 nghìn €
19/11/20162075 nghìn €
30/06/20172075 nghìn €
02/02/20182175 nghìn €
14/07/20182275 nghìn €
04/02/201922100 nghìn €
14/07/201923100 nghìn €
30/09/201923125 nghìn €
20/01/202023150 nghìn €
01/04/202023200 nghìn €
14/07/202024350 nghìn €
07/02/202124325 nghìn €
15/06/202124300 nghìn €
14/12/202125325 nghìn €
15/06/202225325 nghìn €
29/11/202226350 nghìn €
27/06/202326400 nghìn €
14/12/202327350 nghìn €
05/06/202427350 nghìn €
18/12/202428400 nghìn €
18/06/202528400 nghìn €
15/12/202529400 nghìn €
31/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024VfL OsnabrückPreußen MünsterHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2023Jahn RegensburgVfL OsnabrückChuyển nhượng—
26/01/2020Borussia Monchengladbach IIJahn RegensburgChuyển nhượng—
19/01/2017SC VerlBorussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2015SC Verl U19SC VerlChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com