
Chanukun Karin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Tiểu sử Chanukun Karin
Chanukun Karin là tiền vệ thi đấu cho Ayutthaya United, mang quốc tịch Thái Lan và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận trong 17 phút với điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, mức cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/07/2026, từ Port FC đến Ayutthaya United. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 4/9 | — | 5,71 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,48 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ BG Pathum United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Chonburi FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/02/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Port FC | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | BEC Tero Sasana | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | North Bangkok University FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Singha Chiangrai United | North Bangkok University FC | Chuyển nhượng | — |