Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chang Feiya

Foshan NanshiTiền đạoCHN
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Chang Feiya là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
6Đá chính
579Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
579Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1555021004276%34%306,20
Cúp FA Trung Quốc2026—117700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/136 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/38 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chang Feiya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 0-518000006/901/2—5,99
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-5681021110/1602/6V7,25
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 1-011000001/10——6,19
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedH 1-129000009/1101/3V6,21
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-6dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-27000004/400/1—5,94
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 2-315000001/201/4—6,21
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 1-118000005/701/1—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201421100 nghìn €
06/07/201421175 nghìn €
08/09/201421200 nghìn €
03/11/201421250 nghìn €
04/06/201522250 nghìn €
31/10/201522200 nghìn €
19/06/201623150 nghìn €
19/11/201623125 nghìn €
04/03/201724125 nghìn €
18/06/201724100 nghìn €
30/11/201724100 nghìn €
04/06/201825100 nghìn €
08/12/201825125 nghìn €
04/09/201926100 nghìn €
26/12/201926125 nghìn €
25/12/202027175 nghìn €
22/08/202128125 nghìn €
16/01/202228125 nghìn €
12/01/202329100 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
13/12/202330100 nghìn €
16/06/20243175 nghìn €
02/12/20243175 nghìn €
22/06/20253250 nghìn €
08/12/20253225 nghìn €
16/06/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com