Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chandrel Massanga

EyupsporTiền vệCOD
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Chandrel Massanga là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Eyupspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887060008287%62%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
404/461 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
22/47 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/53 (62%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chandrel Massanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-2900000079/8517/8—6,94
13/10/2026Süper Ligvs GoztepeB 0-4760000037/4927/9—5,87
30/09/2026CANvs CameroonH 1-1dự bị00000—0———
24/09/2026CAN@ NamibiaB 0-1620000123/2822/2—6,48
20/09/2026Süper Lig@ FenerbahceB 0-8900010149/5501/4—6,42
12/09/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-2900042353/5712/5—7,20
06/09/2026Süper Lig@ Corum FKB 0-3900000046/5113/5—6,50
30/08/2026Süper Ligvs AlanyasporT 2-1900010057/6103/7V6,68
23/08/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 0-1900010052/6325/7—6,32
17/08/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-1900010031/4035/8—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 225 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,1 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/202222225 nghìn €
28/05/202222350 nghìn €
27/10/202223350 nghìn €
15/05/202323500 nghìn €
26/09/2023241,3 triệu €
20/12/2023241,5 triệu €
14/03/2024241,5 triệu €
30/05/2024241,3 triệu €
03/10/2024251,4 triệu €
22/12/2024251,2 triệu €
19/03/2025251,2 triệu €
17/06/2025251,1 triệu €
07/10/202526900 nghìn €
28/12/202526800 nghìn €
11/03/202626650 nghìn €
31/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Atakas HataysporEyupsporChuyển nhượng—
28/08/2023Partizani TiranaAtakas HataysporHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/01/2022AS OtôhoPartizani TiranaChuyển nhượng—
30/06/2020CARA BrazzavilleAS OtôhoChuyển nhượng—
31/12/2018CS La ManchaCARA BrazzavilleChuyển nhượng—
31/12/2017UnknownCS La ManchaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh50
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com