
Chananan Pombuppha là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | B 0-5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-4 | 24 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 7,06 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/02/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/07/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/02/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/03/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Ayutthaya United | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2025 | BG Pathum United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | True Bangkok United | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Suphanburi FC | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | Muangthong United | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | BEC Tero Sasana | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 17/02/2016 | Muangthong United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jumpasri United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Police United (1960-2017) | Jumpasri United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Muangthong United | Police United (1960-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Assumption United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực40