Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chan Man-Fai

Sha TinTiền vệHKG
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Chan Man-Fai là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Sha Tin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—10100000——00—
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20132475 nghìn €
03/11/201426100 nghìn €
10/05/201526125 nghìn €
23/05/20162750 nghìn €
02/01/20182975 nghìn €
17/01/20213210 nghìn €
12/06/20213225 nghìn €
17/10/20213325 nghìn €
17/02/20223325 nghìn €
16/10/20223425 nghìn €
09/02/20233425 nghìn €
28/05/202334—
17/06/20243525 nghìn €
26/12/20243610 nghìn €
01/06/20253610 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025Kowloon CitySupreme FCChuyển nhượng—
18/08/2022CitizenKowloon CityChuyển nhượng—
01/03/2021Free playerCitizenChuyển nhượng—
30/06/2020Tai PoFree playerTrở lại—
28/07/2019Kwoon Chung Southern DistrictTai PoChuyển nhượng Free—
06/07/2017South China AAKwoon Chung Southern DistrictChuyển nhượng Free—
08/07/2015Ling Yui Orion FCSouth China AAChuyển nhượng Free—
30/06/2014KitcheeLing Yui Orion FCChuyển nhượng Free—
30/06/2008Tuen Mun ProgoalKitcheeChuyển nhượng—
30/06/2007Hong Kong 08Tuen Mun ProgoalChuyển nhượng—
30/06/2005Xiangxue PharmaceuticalHong Kong 08Chuyển nhượng—
31/12/2004Hong Kong 09Xiangxue PharmaceuticalChuyển nhượng—
30/06/2002Hong Kong Rangers YouthHong Kong 09Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com