
Chamseddine Rahmani là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo ASO Chlef.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/12/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/03/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/12/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/05/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/05/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/12/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/06/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/08/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/02/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/07/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/01/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/07/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/02/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 02/01/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 10/06/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Free Player | ASO Chlef | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | MC Oran | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2024 | JS kabylie | MC Oran | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | CS Constantine | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Damac | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | CS Constantine | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | MO Bejaia | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | USM Annaba | MO Bejaia | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2012 | HAMRA Annaba | USM Annaba | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Own Youth | HAMRA Annaba | Chuyển nhượng | — |