Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chamseddine Rahmani

ASO ChlefThủ mônALG
36Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Chamseddine Rahmani là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo ASO Chlef.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20142350 nghìn €
01/12/201424200 nghìn €
04/03/201524150 nghìn €
12/06/201524150 nghìn €
06/12/201525250 nghìn €
16/05/201625400 nghìn €
04/12/201626500 nghìn €
14/06/201726500 nghìn €
05/12/201727500 nghìn €
28/05/201827500 nghìn €
05/12/201828450 nghìn €
08/06/201928450 nghìn €
29/12/201929450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
13/08/202029300 nghìn €
16/02/202130350 nghìn €
20/07/202130400 nghìn €
01/01/202231400 nghìn €
19/06/202231400 nghìn €
26/07/202332350 nghìn €
01/02/202433350 nghìn €
25/06/202433300 nghìn €
02/01/202534275 nghìn €
25/06/202534225 nghìn €
20/10/202535175 nghìn €
10/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Free PlayerASO ChlefChuyển nhượng—
01/09/2025MC OranFree PlayerTrở lại—
01/07/2024JS kabylieMC OranChuyển nhượng—
17/07/2023CS ConstantineJS kabylieChuyển nhượng—
04/01/2020DamacCS ConstantineChuyển nhượng—
01/07/2019CS ConstantineDamacChuyển nhượng—
01/07/2017MO BejaiaCS ConstantineChuyển nhượng—
01/07/2014USM AnnabaMO BejaiaChuyển nhượng Free—
01/07/2012HAMRA AnnabaUSM AnnabaChuyển nhượng—
01/07/2010Own YouthHAMRA AnnabaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com