Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chamseddine Derradji

Al-Anwar ClubHậu vệALG
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Chamseddine Derradji là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Anwar Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001085%62%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chamseddine Derradji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al Ahli SCB 1-2900010024/2835/8—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/201927125 nghìn €
05/12/201927200 nghìn €
13/08/202028300 nghìn €
16/02/202128275 nghìn €
20/07/202129225 nghìn €
01/01/202229200 nghìn €
23/03/202229225 nghìn €
19/06/202230250 nghìn €
26/07/202331200 nghìn €
01/02/202431175 nghìn €
25/06/202432150 nghìn €
02/01/202532150 nghìn €
25/06/202533125 nghìn €
18/12/202533100 nghìn €
10/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026CS ConstantineAl-Anwar ClubChuyển nhượng—
15/09/2020NC MagraCS ConstantineChuyển nhượng—
31/07/2019RC RelizaneNC MagraChuyển nhượng—
30/06/2018IB LakhdariaRC RelizaneChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com