Chamseddine Derradji là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Anwar Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 62% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ahli SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 5/8 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/08/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/02/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 20/07/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 01/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/03/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/02/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | CS Constantine | Al-Anwar Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | NC Magra | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | RC Relizane | NC Magra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | IB Lakhdaria | RC Relizane | Chuyển nhượng | — |