
Chaiyawat Buran là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Pattani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 275 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/71 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 6/9 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 2/6 | V | 5,98 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 4 | 5/9 | — | 6,71 |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ BG Pathum United | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/4 | — | 6,92 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,55 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 7,05 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Chonburi FC | T 4-3 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 2 | 5/7 | — | 7,21 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/42 | 0 | 4/7 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/02/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/03/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Port FC | Pattani FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lamphun Warriors | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Samut Prakan City | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2021 | Singha Chiangrai United | Samut Prakan City | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 05/06/2017 | Muangthong United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2017 | Samut Prakan City | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 03/01/2017 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Samut Prakan City | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 15/01/2015 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | Nakhon Nayok FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Muangthong United | Nakhon Nayok FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Muangthong United U18 | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực39