Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chafik El Hansar

NancyTiền vệFRA
21Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Chafik El Hansar là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—611230003188%56%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/61 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chafik El Hansar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1220000013/1504/6V6,21
10/10/2026Ligue 2vs GuingampT 1-07000001/123/4—6,61
19/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 4-34000002/20——5,79
12/09/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-2630010122/2533/9—6,24
08/09/2026Ligue 2@ FC NantesB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-04001004/501/1—6,86
15/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1230011012/1312/3—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20252050 nghìn €
10/12/20252050 nghìn €
25/05/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Nancy IINancyChuyển nhượng—
30/06/2023AS Nancy-Lorraine U19Nancy IIChuyển nhượng—
30/06/2022AS Nancy-Lorraine U17AS Nancy-Lorraine U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com