
Chae Hyun-woo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.096Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1096Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 23 | 13 | 1.006 | 1 | 0 | 2 | 20 | 8 | 76% | 42% | 1 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.006 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/306 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/133 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 61
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 6/10 | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 6/10 | — | — |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | 2/9 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/19 | 0 | 2/5 | — | 6,99 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 4/7 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | 6,86 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/31 | 3 | 7/11 | V | 5,91 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-7 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 0/3 | — | 5,88 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/03/2024 | Sangji University | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Pocheon Citizen U18 | Sangji University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Goal Club U18 | Pocheon Citizen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Pungsaeng Middle School | Goal Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Goal Club U15 | Pungsaeng Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Incheon United U15 | Goal Club U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Guri Junior FC | Incheon United U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Hanam Chunhyun Elementary School | Guri Junior FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực33