
Chadwick Zachary Booth
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Chadwick Zachary Booth là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
667Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 14 | 6 | 513 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 76% | 44% | 3 | 0 | 6,44 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 154 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 78% | 52% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/128 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/74 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 2/3 | V | 6,11 |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 6,78 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | V | 6,26 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Juarez | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 4/8 | — | 6,96 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlante FC | T 4-0 | 66 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 11/14 | 0 | 5/10 | — | 8,20 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/6 | 2 | 2/3 | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 5/11 | V | 6,40 |
| 26/07/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/03/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Excelsior SBV | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Leicester City U23 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Volendam | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Leicester City U23 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Real Salt Lake Academy | Leicester City U18 | Chuyển nhượng | — |