
Ceyhun Gülselam
Tiền vệTUR
38Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ceyhun Gülselam là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/05/2007 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/05/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2009 | 21 | 1,4 triệu € |
| 15/07/2009 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2010 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2010 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2011 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2011 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2012 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2013 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/01/2014 | 26 | 2,3 triệu € |
| 21/07/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 27 | 1,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 14/07/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 11/02/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/05/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/01/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2019 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/10/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 02/01/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 525 nghìn € |
| 03/08/2020 | 32 | 775 nghìn € |
| 22/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 15/03/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 33 | 325 nghìn € |
| 11/10/2021 | 33 | 275 nghìn € |
| 03/01/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 30/03/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 19/10/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 02/01/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Altay Spor Kulubu | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 01/07/2021 | Alanyaspor | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng tự do | — |
| 28/08/2018 | Ankaraspor FK | Alanyaspor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 03/01/2018 | Kardemir Karabükspor | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng tự do | — |
| 15/07/2016 | Hannover 96 | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 23/07/2014 | Galatasaray | Hannover 96 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2013 | Kayserispor | Galatasaray | Hết hạn mượn | — |
| 09/01/2013 | Galatasaray | Kayserispor | Cho mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2011 | Trabzonspor | Galatasaray | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2008 | Unterhaching | Trabzonspor | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2006 | SpVgg Unterhaching II | Unterhaching | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2005 | SpVgg Unterhaching U19 | SpVgg Unterhaching II | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2004 | SpVgg Unterhaching U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2003 | Bayern Munchen U17 | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2002 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực48
- Kỹ thuật49