Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cesare Galeotti

SalernitanaThủ mônITA
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Cesare Galeotti là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
33Cứu thua
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10109003361374%100%106,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,14

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/242 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/103 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cesare Galeotti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs ScafateseH 2-29041018/2602/2—6,10
11/10/2026Serie C@ CasaranoH 0-09030023/310——7,40
05/10/2026Serie Cvs BariT 2-19051124/280——7,20
26/09/2026Serie C@ CrotoneB 1-29010014/180——5,60
20/09/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 1-09041019/220——7,40
16/09/2026Serie C@ BarlettaH 1-19030117/180——6,70
12/09/2026Serie Cvs PotenzaT 4-29060112/230——7,50
06/09/2026Serie Cvs CaveseH 1-19010019/2701/1—6,30
29/08/2026Serie C@ FoggiaH 1-19041017/260——7,18
25/08/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioB 1-29022017/230———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/20201750 nghìn €
29/06/202118150 nghìn €
19/12/202119200 nghìn €
19/06/202219250 nghìn €
19/12/202220200 nghìn €
19/06/202320100 nghìn €
20/12/202321175 nghìn €
17/06/202421150 nghìn €
18/12/202422100 nghìn €
18/06/202522200 nghìn €
16/12/202523325 nghìn €
18/06/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026TrapaniSalernitanaChuyển nhượng—
02/07/2025SpalTrapaniChuyển nhượng—
15/01/2024LumezzaneSpalCho mượn—
02/08/2023SpalLumezzaneChuyển nhượng—
29/06/2023RiminiSpalCho mượn—
13/07/2022SpalRiminiChuyển nhượng—
29/06/2022Us PergoletteseSpalCho mượn—
10/07/2021Spal U19Us PergoletteseChuyển nhượng—
30/06/2019SPAL U17Spal U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com