
Cesare Casadei là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Torino.
Tiểu sử Cesare Casadei
Cesare Casadei là tiền vệ của câu lạc bộ Torino, mang quốc tịch Italy và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 367 phút thi đấu và điểm trung bình 3,12. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 15,0 triệu €, hợp đồng với Torino có hiệu lực đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 01/02/2025, hết hạn cho mượn từ Chelsea sang Torino với phí 13,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 95% | 28% | 0 | 0 | 6,55 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 41% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/41 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 5/11 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Carrarese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/41 | 0 | 4/14 | — | 6,55 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Juventus | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/16 | 0 | 5/7 | — | 6,94 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/4 | — | 6,07 |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Serie A | @ Udinese | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 4/12 | — | 5,82 |
| 26/04/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 19/04/2026 | Serie A | @ Cremonese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 4/9 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 14,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2025 | Chelsea | Torino | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 18/01/2024 | Leicester City | Chelsea | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | Chelsea | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Reading | Chelsea | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Chelsea | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Inter Milan | Chelsea | Hết hạn mượn 14.86M € | 14,9 triệu € |
| 30/06/2022 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Cesena Youth | Inter Milan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực44