Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Zeoula

US ChauvignyTiền vệ
37Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

César Zeoula là tiền vệ 37 tuổi, hiện khoác áo US Chauvigny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 22026-2027—102700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Zeoula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/03/2026Play-off liên lục địa World Cupvs JamaicaB 0-1840000026/3015/12—5,83
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Đại Dươngvs Papua New GuineaT 3-17700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2022: —20122022
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20122250 nghìn €
03/01/20132350 nghìn €
29/05/20132350 nghìn €
19/11/201425300 nghìn €
05/06/201525300 nghìn €
03/02/201626400 nghìn €
12/07/201626400 nghìn €
19/02/201727350 nghìn €
03/10/202233—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022UA CognacUS ChauvignyChuyển nhượng—
30/06/2021FC Saint-Louis NeuwegUA CognacChuyển nhượng—
30/06/2020SC SchiltigheimFC Saint-Louis NeuwegChuyển nhượng—
10/07/2018Stade Lavallois MFCSC SchiltigheimChuyển nhượng Free—
29/06/2017LusitanosStade Lavallois MFCCho mượn—
25/01/2017Stade Lavallois MFCLusitanosChuyển nhượng—
30/06/2012Stade Laval YouthStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2011AS MagentaStade Laval YouthChuyển nhượng Free—
31/12/2010AS Mont-DoreAS MagentaChuyển nhượng Free—
31/12/2009—AS Mont-DoreHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com