
César Zeoula là tiền vệ 37 tuổi, hiện khoác áo US Chauvigny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | vs Jamaica | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 5/12 | — | 5,83 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | vs Papua New Guinea | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/01/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/05/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/11/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/06/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/07/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/02/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/10/2022 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | UA Cognac | US Chauvigny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Saint-Louis Neuweg | UA Cognac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Schiltigheim | FC Saint-Louis Neuweg | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Stade Lavallois MFC | SC Schiltigheim | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | Lusitanos | Stade Lavallois MFC | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Stade Lavallois MFC | Lusitanos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stade Laval Youth | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Magenta | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2010 | AS Mont-Dore | AS Magenta | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2009 | — | AS Mont-Dore | Hết hạn mượn | — |