
Cesar Yanis là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Cobresal.
Tiểu sử Cesar Yanis
Cesar Yanis là tiền đạo của câu lạc bộ Cobresal, mang quốc tịch Panama và hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân với 1462 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 31/12/2025, từ AD San Carlos đến Cobresal. Cao 160 cm, nặng 59 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.462Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1462Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 15 | 1.353 | 1 | 0 | 2 | 26 | 11 | 81% | 45% | 1 | 0 | 6,59 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 75% | 0 | 0 | 6,43 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.353 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 16/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 551/673 (81%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 7/30 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/76 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/82 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 39
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/43 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 29/36 | 0 | 0/2 | V | 6,46 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 2/4 | — | 6,94 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 20/22 | 0 | 2/8 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/56 | 0 | 2/7 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/48 | 0 | 3/6 | — | 6,41 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 48/55 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,54 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/03/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | AD San Carlos | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Cobresal | AD San Carlos | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | AD San Carlos | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Costa Del Este | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Zamora CF | Costa Del Este | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Costa Del Este | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Real Zaragoza | Costa Del Este | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Costa Del Este | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Universitario | Costa Del Este | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | San Francisco FC | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực45