
Cesar Urpin là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Portuguesa FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
22Đá chính
757Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
757Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 26 | 22 | 757 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 82% | 57% | 4 | 0 | 2,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 2,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/255 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/52 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 1/5 | V | 6,70 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | — |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 3 | 5/6 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 8/10 | — | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/05/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/09/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/01/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/06/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/10/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/05/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/08/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/11/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 31/03/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/10/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/07/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.