
Cesar Ruvalcaba là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 7 | 3 | 333 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 78% | 2 | 0 | 5,50 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 269 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 65% | 1 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/263 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/19 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/175 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 2/4 | V | 6,22 |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 2/3 | V | 6,12 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,52 |
| 31/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/59 | 1 | 7/13 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 3/5 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/03/2025 | Columbus Crew B | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2025 | Columbus Crew | Columbus Crew B | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2024 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Cal Poly Pomona Broncos | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Redlands FC | Cal Poly Pomona Broncos | Cho mượn | — |
| 24/04/2024 | Cal Poly Pomona Broncos | Redlands FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực52