
cesar reyna là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo CD Arabe Unido.
Tiểu sử cesar reyna
cesar reyna là tiền vệ 28 tuổi của CD Arabe Unido, mang quốc tịch Panama. Ngày sinh được ghi là 16/03/1998. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 10 trận với tổng 650 phút thi đấu tại Panamanian Liga de Futbol. Giá trị thị trường được ghi là 125 nghìn €. Hồ sơ chuyển nhượng ghi nhận ngày 31/12/2025 cầu thủ chuyển đến Unión Coclé FC từ trạng thái tự do.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 10 | 8 | 650 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 650 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 13/03/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Unión Coclé FC | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free player | Unión Coclé FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CD Arabe Unido | Free player | Trở lại | — |
| 10/09/2023 | Free player | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Herrera FC | Free player | Trở lại | — |
| 08/07/2022 | CA Independente | Herrera FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2022 | Free player | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2021 | CD Universitario | Atlético Chiriquí | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | AD Alcorcón B | CD Universitario | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | CD Universitario | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | — | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |