
César Pereyra
Tiền đạoARG
44Tuổi
168Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
César Pereyra là tiền đạo 44 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2009 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/05/2010 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2011 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/06/2013 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 32 | 600 nghìn € |
| 08/02/2015 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/09/2015 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 34 | 175 nghìn € |
| 05/02/2016 | 34 | 175 nghìn € |
| 07/08/2016 | 34 | 175 nghìn € |
| 01/01/2021 | 39 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 39 | 50 nghìn € |
| 31/12/2021 | 40 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | Free Player | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Douglas Haig | Free Player | Trở lại | — |
| 01/03/2022 | Rocha | Douglas Haig | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2021 | Deportivo Maldonado | Rocha | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2019 | Blooming | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/01/2017 | Belgrano | Blooming | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Sporting Cristal | Belgrano | Cho mượn | — |
| 01/01/2015 | Belgrano | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Club Atlético Unión | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2007 | Atlas | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2006 | CA Independiente | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2005 | Club Atlético Unión | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2001 | Club Atletico Union U20 | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |