
Cesar Palacios Perez là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
341Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 234 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 91% | 57% | 0 | 0 | 8,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/102 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 8,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/72 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/4 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,72 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 52/57 | 0 | 2/4 | — | 8,92 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | 62 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 26/29 | 0 | 2/4 | — | 8,00 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 4/6 | V | 6,43 |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs AFC Wimbledon | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/15 | 1 | 2/3 | — | 7,11 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 3/9 | — | 6,14 |
| 15/05/2026 | La Liga | vs Real Oviedo | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 21 | 7,5 triệu € |
| 06/10/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Real Madrid | Fulham | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2026 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Numancia Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật52
- Tư duy70
- Sức mạnh33
- Thể lực46