Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Munder

PalestinoTiền vệCHI
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

César Munder là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
27Đá chính
2.464Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
821Phút/bàn
17/57Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20191.566304421166%47%306,61
Copa Sudamericana2026—6439300010674%40%006,63
Chilean Cup2026—5331300200——203,84
Copa de la Liga2026—611920005068%50%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.566 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/42
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
15/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/11/12
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/383 (66%)
Chuyền quyết định
37
Tạt bóng chính xác
33/121 (27%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/189 (47%)
Không chiến thắng / thua
29 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 70
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
318
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/104 (74%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
9/31 (29%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/37 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 3,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/48 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Munder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheH 2-2890010320/3124/8—6,03
13/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 2-3900130418/2216/10V6,73
07/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 2-1901032216/2314/10V7,39
29/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-2900031215/1936/11—6,39
24/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 1-0900130319/2302/9—7,70
18/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 5-1890020217/2538/15—6,60
10/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 1-2900000212/2123/11—5,44
02/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 2-163001019/1602/6—6,37
27/07/2026VĐQG Chile@ NublenseB 0-2900011012/2018/16—6,30
12/07/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 3-28500000—0—V6,32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com