
César Leonel Vega là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 14 | 1.201 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 59% | 8 | 0 | 6,54 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 253 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 60% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.201 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/325 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/27 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/73
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/170 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 92 / 58
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/74 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 4/6 | V | 5,82 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 3 | 4/9 | V | 6,41 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 6 | 9/15 | — | 5,93 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 3 | 3/8 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 4 | 6/13 | — | 6,19 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 2 | 5/9 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 6 | 9/15 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 11 | 12/18 | V | 6,88 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 8 | 8/12 | V | 6,75 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | vs CA Independiente | T 4-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 8 | 8/10 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2026 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.