
Cesar Ibañez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Huracan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.298Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/21Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
15/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 24 | 2.125 | 0 | 0 | 3 | 20 | 3 | 71% | 54% | 15 | 1 | 6,21 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 67% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.125 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/20
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 557/779 (71%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 10/68 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/119 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/76
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 160/295 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 124 / 97
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 439
- Phạm lỗi
- 50
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/37 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 3 | 7/9 | — | 5,88 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/42 | 2 | 6/12 | V | 5,52 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 5 | 7/16 | V | 6,26 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/33 | 6 | 13/21 | V | 6,22 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | H 1-1 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 1 | 4/9 | V | 6,16 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42/52 | 2 | 7/13 | V | 6,03 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/47 | 9 | 17/22 | — | 6,69 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | 69 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 21/31 | 3 | 7/11 | — | 6,24 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/36 | 5 | 9/16 | V | 6,61 |
| 03/06/2026 | Copa Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/37 | 3 | 6/12 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/02/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/09/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/03/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh76
- Thể lực61