
César Gregorio Ramírez Perdesen
Club Sportivo 2 de MayoHậu vệ
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
César Gregorio Ramírez Perdesen là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Club Sportivo 2 de Mayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 71% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/03/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/05/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 11/09/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Guaraní | Club Sportivo 2 de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Club Sportivo 2 de Mayo | Club Guaraní | Cho mượn | — |
| 18/01/2025 | Club Guaraní | Club Sportivo 2 de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Club Guaraní | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Club Guaraní | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Guarani U23 | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Guarani U20 | Club Guarani U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Guaraní Jugend | Club Guarani U20 | Chuyển nhượng | — |