Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César García

Marino luancoTiền đạoESP
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

César García là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Marino luanco.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—55900001085%40%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Spanish Segunda División RFEF@ CD BasconiaH 1-1900010124/2836/15V—

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €20192025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20192050 nghìn €
10/02/202020150 nghìn €
07/10/202021150 nghìn €
06/01/202121150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
20/03/202222200 nghìn €
28/06/202222200 nghìn €
28/12/202223200 nghìn €
29/06/202323200 nghìn €
19/12/202324200 nghìn €
23/06/202424200 nghìn €
13/10/202425150 nghìn €
17/12/202425150 nghìn €
24/06/202525100 nghìn €
29/12/20252650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026L'Entregu CFUD LlaneraChuyển nhượng—
04/01/2026Marino luancoL'Entregu CFChuyển nhượng—
30/06/2023Real AvilesMarino luancoChuyển nhượng—
19/01/2023AlgecirasReal AvilesChuyển nhượng—
15/07/2022Sporting de Gijon BAlgecirasChuyển nhượng—
30/06/2019Sporting Gijon U19Sporting de Gijon BChuyển nhượng—
29/06/2019Marino luancoSporting Gijon U19Cho mượn—
26/08/2018Sporting Gijon U19Marino luancoChuyển nhượng—
30/06/2017Real Avilés U19Sporting Gijon U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com