
César Gabriel Florentín
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
César Gabriel Florentín là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
2Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 14 | 2 | 307 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 52% | 3 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/260 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/34 (82%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/29 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 1 | 1/3 | V | 6,56 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 3 | 6/7 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 2,3 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | FC Orenburg | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Argentinos Juniors | FC Orenburg | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2019 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club River Plate U20 | Argentinos Jrs U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật74
- Tư duy71
- Sức mạnh49
- Thể lực65