Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Fuentes

Deportes LimacheTiền vệCHI
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

César Fuentes là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
12Đá chính
1.187Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1187Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1556311006284%55%006,46
Copa de la Liga2026—664420006186%56%106,58
Chilean Cup2026—2111400000——003,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
311/369 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
20/37 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/54 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/180 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/35 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 3,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Fuentes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs PalestinoH 2-2900000051/6036/8—6,14
15/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraB 0-1dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Chilevs CobresalT 3-0330000032/3401/4—7,20
03/09/2026VĐQG Chilevs NublenseT 2-010000003/400/1—6,47
30/08/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 0-35001101/211/1—5,99
23/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 3-11000001/20——6,44
16/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-3dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 3-14000014/40——6,45
24/06/2026Chilean Cup@ Coquimbo UnidoH 1-17500000—0——6,05
20/06/2026Chilean Cup@ San Marcos de AricaT 3-13900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,0 triệu €2017: 825 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/2016221,0 triệu €
18/10/201724825 nghìn €
02/06/201825800 nghìn €
21/05/201926850 nghìn €
06/12/2019261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
09/11/202027600 nghìn €
10/03/202127500 nghìn €
21/10/202128500 nghìn €
27/03/202228500 nghìn €
15/06/202229500 nghìn €
14/11/202229650 nghìn €
03/04/202329650 nghìn €
19/07/202330500 nghìn €
12/12/202330600 nghìn €
12/06/202431450 nghìn €
18/09/202431300 nghìn €
11/11/202431300 nghìn €
29/06/202532300 nghìn €
09/12/202532250 nghìn €
07/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Municipal IquiqueDeportes LimacheChuyển nhượng—
31/12/2024Colo ColoMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
31/12/2019Univ CatolicaColo ColoChuyển nhượng—
30/06/2015O.HigginsUniv CatolicaChuyển nhượng—
31/12/2011OHiggins U20O.HigginsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh52
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com