
César Fuentes là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
12Đá chính
1.187Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1187Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 15 | 5 | 631 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,46 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 6 | 442 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 86% | 56% | 1 | 0 | 6,58 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/369 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/37 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/180 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/35 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 3,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 3 | 6/8 | — | 6,14 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 5,99 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,45 |
| 24/06/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ San Marcos de Arica | T 3-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2017 | 24 | 825 nghìn € |
| 02/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/05/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/11/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/03/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 19/07/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 18/09/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Municipal Iquique | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Colo Colo | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Univ Catolica | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | O.Higgins | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | OHiggins U20 | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực49